concrete jungle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu đô thị bê tông: Một khu vực đô thị đông đúc, nơi có quá nhiều tòa nhà cao tầng, đường xá và công trình bê tông, tạo cảm giác lạnh lẽo, ngột ngạt và thiếu vắng thiên nhiên.
- Môi trường đô thị khắc nghiệt: Thường dùng để chỉ một phần của thành phố được cảm nhận là nguy hiểm, không thân thiện, khó sống và thiếu các yếu tố nhân văn, giống như một khu rừng hoang dã nhưng được xây dựng bằng bê tông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After living in the countryside, he found the downtown area to be a depressing concrete jungle. (Sau khi sống ở nông thôn, anh ấy thấy khu trung tâm thành phố là một khu rừng bê tông đáng chán.)
- The film portrays the city not as a place of opportunity, but as a heartless concrete jungle. (Bộ phim miêu tả thành phố không phải là nơi của cơ hội, mà là một khu rừng bê tông vô cảm.)
- We need more parks and trees to soften this concrete jungle. (Chúng ta cần thêm nhiều công viên và cây xanh để làm dịu đi khu rừng bê tông này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"escape the concrete jungle": thoát khỏi khu đô thị ngột ngạt.
- Every weekend, they escape the concrete jungle to go hiking in the mountains. (Mỗi cuối tuần, họ lại thoát khỏi khu rừng bê tông để đi leo núi.)
"trapped in the concrete jungle": mắc kẹt trong khu đô thị bê tông.
- Without a car, she felt trapped in the concrete jungle of the inner city. (Không có xe hơi, cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong khu rừng bê tông của nội thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Urban sprawl (n): Sự mở rộng đô thị tràn lan, thường chỉ sự phát triển đô thị thiếu kiểm soát ra các vùng ngoại ô.
- Metropolis (n): Đô thị lớn, siêu đô thị (mang tính trung lập hoặc tích cực hơn, nhấn mạnh quy mô và tầm quan trọng).
- Asphalt jungle (n): Cách nói khác với nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến mặt đường nhựa thay vì bê tông.
Từ đồng nghĩa
- Urban wasteland: Vùng đất hoang đô thị (nhấn mạnh sự tiêu điều, xuống cấp).
- Cityscape: Cảnh quan đô thị (từ trung lập, mô tả khung cảnh).
Thành ngữ liên quan
- "Jungle out there": (Thành ngữ) Thế giới bên ngoài rất khắc nghiệt và cạnh tranh, thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc xã hội nói chung.
- Be careful in the business world; it's a jungle out there. (Hãy cẩn thận trong thế giới kinh doanh; nó là một khu rừng đầy cạnh tranh ngoài kia.) Lưu ý: Thành ngữ này có ý nghĩa rộng hơn và không chỉ giới hạn trong bối cảnh đô thị vật chất như "concrete jungle".
Noun
- một khu vực trong thành phố với những tòa nhà hiện đại được xem như rất nguy hiểm và không thoải mái.